Nghĩa của từ "beware of a man of one book" trong tiếng Việt
"beware of a man of one book" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beware of a man of one book
US /bɪˈwer ʌv ə mæn ʌv wʌn bʊk/
UK /bɪˈweər ɒv ə mæn ɒv wʌn bʊk/
Thành ngữ
hãy cẩn thận với người chỉ đọc một cuốn sách
a warning that a person who has mastered one single subject or perspective can be a dangerous or formidable opponent
Ví dụ:
•
He has studied that legal code for thirty years; beware of a man of one book.
Ông ấy đã nghiên cứu bộ luật đó suốt ba mươi năm; hãy cẩn thận với người chỉ đọc một cuốn sách.
•
In a debate, beware of a man of one book, for his knowledge of that topic is exhaustive.
Trong một cuộc tranh luận, hãy cẩn thận với người chỉ đọc một cuốn sách, vì kiến thức của họ về chủ đề đó là cực kỳ sâu rộng.